chain reaction
/'tʃeimri:'ækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản ứng dây chuyền: Một chuỗi các sự kiện trong đó mỗi sự kiện gây ra sự kiện tiếp theo, thường dẫn đến kết quả lớn hơn và nhanh chóng hơn. Trong vật lý và hóa học, đây là một quá trình trong đó một phản ứng khởi đầu tạo ra các sản phẩm kích hoạt các phản ứng tiếp theo.
- Hiệu ứng domino: Một chuỗi các sự kiện liên tiếp, nơi một sự việc nhỏ ban đầu có thể dẫn đến một loạt các hậu quả lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nuclear chain reaction must be carefully controlled in a power plant. (Phản ứng dây chuyền hạt nhân phải được kiểm soát cẩn thận trong nhà máy điện.)
- The bankruptcy of one major company set off a chain reaction in the financial market. (Sự phá sản của một công ty lớn đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền trên thị trường tài chính.)
- A single mistake can trigger a chain reaction of problems. (Một sai lầm duy nhất có thể kích hoạt một chuỗi phản ứng của các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To set off/trigger a chain reaction": Khởi động/kích hoạt một phản ứng dây chuyền.
- His resignation triggered a chain reaction of departures from the company. (Việc từ chức của ông ấy đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền của những người rời khỏi công ty.)
"An uncontrollable chain reaction": Một phản ứng dây chuyền không thể kiểm soát.
- The rumor started an uncontrollable chain reaction of panic. (Lời đồn đã bắt đầu một phản ứng dây chuyền không thể kiểm soát của sự hoảng loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain-reactive (tính từ): Có tính chất gây ra hoặc liên quan đến phản ứng dây chuyền.
- The material is highly chain-reactive. (Vật liệu này có tính phản ứng dây chuyền cao.)
Từ đồng nghĩa
- Domino effect: Hiệu ứng domino (nhấn mạnh sự lan truyền liên tiếp).
- Snowball effect: Hiệu ứng quả cầu tuyết (nhấn mạnh sự gia tăng về quy mô hoặc cường độ).
- Cascade: Chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với "chain reaction". Tuy nhiên, các động từ như "set off", "trigger", "start" thường đi kèm với nó.)
Thành ngữ liên quan
- It's a chain reaction: Đó là một phản ứng dây chuyền (dùng để mô tả một tình huống mà các sự kiện liên tục gây ra nhau).
- First the car broke down, then I missed the meeting, and then I lost the client. It's a chain reaction! (Đầu tiên xe hỏng, sau đó tôi lỡ cuộc họp, và rồi tôi mất khách hàng. Đúng là một phản ứng dây chuyền!)
danh từ
- (vật lý), (hoá học) phản ứng dây chuyền